YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
phòng trị
phòng trị
防治
動詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — phòng: huyền (低降) · trị: nặng (低短塞音)
?
詞義
防治,預防和治療
常用搭配
phòng trị bệnh
防治疾病
biện pháp phòng trị
防治措施
例句
Chúng ta cần phòng trị dịch bệnh.
我們需要防治疫情。
Có nhiều cách phòng trị sâu bệnh cho cây.
有很多防治植物病蟲的方法。
相關詞彙
giám định
鑑定
túi nilon
塑膠袋
máy nước nóng
熱水器
kết nối
連接
hộp
箱子
như thể
好像
常見問題
「防治」越南語怎麼說?
「防治」的越南語是 phòng trị。
phòng trị 是什麼意思?
phòng trị 的意思是「防治」(動詞)。防治,預防和治療
phòng trị 怎麼發音?
phòng trị 有 2 個音節:phòng: huyền (低降) · trị: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phòng trị 常用嗎?
phòng trị 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
phòng trị 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta cần phòng trị dịch bệnh.(我們需要防治疫情。);Có nhiều cách phòng trị sâu bệnh cho cây.(有很多防治植物病蟲的方法。)。
想讓「phòng trị」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store