YiWordsYiWords

bay phấp phới

飄揚

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — bay: ngang (平音) · phấp: sắc (高升) · phới: sắc (高升) ?

bay phấp phới 飄揚

詞義

常用搭配

cờ bay phấp phới
旗幟飄揚
tóc bay phấp phới
頭髮飄揚

例句

Lá cờ bay phấp phới trên nóc nhà.
旗幟在屋頂上飄揚。
Tóc cô ấy bay phấp phới trong gió.
她的頭髮在風中飄揚。

相關詞彙

常見問題

「飄揚」越南語怎麼說?
「飄揚」的越南語是 bay phấp phới。
bay phấp phới 是什麼意思?
bay phấp phới 的意思是「飄揚」(動詞)。飄揚,隨風輕快地飄動
bay phấp phới 怎麼發音?
bay phấp phới 有 3 個音節:bay: ngang (平音) · phấp: sắc (高升) · phới: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bay phấp phới 在句子裡怎麼用?
例如:Lá cờ bay phấp phới trên nóc nhà.(旗幟在屋頂上飄揚。);Tóc cô ấy bay phấp phới trong gió.(她的頭髮在風中飄揚。)。

想讓「bay phấp phới」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始