YiWordsYiWords

leo vách đá

攀岩

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — leo: ngang (平音) · vách: sắc (高升) · đá: sắc (高升) ?

leo vách đá 攀岩

詞義

常用搭配

leo vách đá ngoài trời
戶外攀岩
thi đấu leo vách đá
攀岩比賽

例句

Tôi muốn thử leo vách đá.
我想嘗試攀岩。
Anh ấy thường leo vách đá vào cuối tuần.
他週末常去攀岩。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「攀岩」越南語怎麼說?
「攀岩」的越南語是 leo vách đá。
leo vách đá 是什麼意思?
leo vách đá 的意思是「攀岩」(動詞)。攀岩
leo vách đá 怎麼發音?
leo vách đá 有 3 個音節:leo: ngang (平音) · vách: sắc (高升) · đá: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
leo vách đá 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi muốn thử leo vách đá.(我想嘗試攀岩。);Anh ấy thường leo vách đá vào cuối tuần.(他週末常去攀岩。)。

想讓「leo vách đá」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始