YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
trượt tuyết
trượt tuyết
滑雪
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — trượt: nặng (低短塞音) · tuyết: sắc (高升)
?
詞義
在雪地上滑行的運動
常用搭配
trượt tuyết nghệ thuật
花樣滑雪
trượt tuyết trên núi
山地滑雪
例句
Tôi thích trượt tuyết vào mùa đông.
我喜歡冬天滑雪。
Họ đi trượt tuyết ở Đà Lạt.
他們去大叻滑雪。
出現在這些詞條中
trượt
滑動
相關詞彙
leo vách đá
攀岩
ra lệnh
下令
bay phấp phới
飄揚
tuy
固然
dựa
倚靠
căng
繃緊
常見問題
「滑雪」越南語怎麼說?
「滑雪」的越南語是 trượt tuyết。
trượt tuyết 是什麼意思?
trượt tuyết 的意思是「滑雪」(動詞)。在雪地上滑行的運動
trượt tuyết 怎麼發音?
trượt tuyết 有 2 個音節:trượt: nặng (低短塞音) · tuyết: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trượt tuyết 常用嗎?
trượt tuyết 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
trượt tuyết 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích trượt tuyết vào mùa đông.(我喜歡冬天滑雪。);Họ đi trượt tuyết ở Đà Lạt.(他們去大叻滑雪。)。
想讓「trượt tuyết」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store