YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
túi nilon
túi nilon
塑膠袋
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — túi: sắc (高升) · nilon: ngang (平音)
?
詞義
用塑料製成的袋子
常用搭配
túi nilon đựng hàng
購物塑料袋
túi nilon nhỏ
小塑料袋
例句
Chúng ta nên hạn chế dùng túi nilon.
我們應減少使用塑料袋。
Túi nilon này rất mỏng.
這個塑料袋很薄。
相關詞彙
máy nước nóng
熱水器
kết nối
連接
hộp
箱子
giám định
鑑定
phòng trị
防治
như thể
好像
常見問題
「塑膠袋」越南語怎麼說?
「塑膠袋」的越南語是 túi nilon。
túi nilon 是什麼意思?
túi nilon 的意思是「塑膠袋」(名詞)。用塑料製成的袋子
túi nilon 怎麼發音?
túi nilon 有 2 個音節:túi: sắc (高升) · nilon: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
túi nilon 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta nên hạn chế dùng túi nilon.(我們應減少使用塑料袋。);Túi nilon này rất mỏng.(這個塑料袋很薄。)。
想讓「túi nilon」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store