YiWordsYiWords

bệnh tả

霍亂

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — bệnh: nặng (低短塞音) · tả: hỏi (曲折升) ?

bệnh tả 霍亂

詞義

常用搭配

dịch bệnh tả
霍亂疫情
phòng chống bệnh tả
防治霍亂

例句

Năm nay có dịch bệnh tả.
今年有霍亂疫情。
Bệnh tả lây lan rất nhanh.
霍亂傳播很快。

相關詞彙

常見問題

「霍亂」越南語怎麼說?
「霍亂」的越南語是 bệnh tả。
bệnh tả 是什麼意思?
bệnh tả 的意思是「霍亂」(名詞)。霍亂,一種急性傳染病
bệnh tả 怎麼發音?
bệnh tả 有 2 個音節:bệnh: nặng (低短塞音) · tả: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bệnh tả 常用嗎?
bệnh tả 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
bệnh tả 在句子裡怎麼用?
例如:Năm nay có dịch bệnh tả.(今年有霍亂疫情。);Bệnh tả lây lan rất nhanh.(霍亂傳播很快。)。

想讓「bệnh tả」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始