YiWordsYiWords

bệnh tâm thần

精神病

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 3 個音節 — bệnh: nặng (低短塞音) · tâm: ngang (平音) · thần: huyền (低降) ?

bệnh tâm thần 精神病

詞義

常用搭配

bị bệnh tâm thần
患精神病
điều trị bệnh tâm thần
治療精神病

例句

Anh ấy mắc bệnh tâm thần từ nhỏ.
他從小就患有精神病。
Bệnh tâm thần cần được quan tâm đặc biệt.
精神病需要特別關注。

相關詞彙

常見問題

「精神病」越南語怎麼說?
「精神病」的越南語是 bệnh tâm thần。
bệnh tâm thần 是什麼意思?
bệnh tâm thần 的意思是「精神病」(名詞)。精神疾病
bệnh tâm thần 怎麼發音?
bệnh tâm thần 有 3 個音節:bệnh: nặng (低短塞音) · tâm: ngang (平音) · thần: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bệnh tâm thần 常用嗎?
bệnh tâm thần 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
bệnh tâm thần 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy mắc bệnh tâm thần từ nhỏ.(他從小就患有精神病。);Bệnh tâm thần cần được quan tâm đặc biệt.(精神病需要特別關注。)。

想讓「bệnh tâm thần」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始