YiWordsYiWords

bếp từ

電磁爐

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — bếp: sắc (高升) · từ: huyền (低降) ?

bếp từ 電磁爐

詞義

常用搭配

bật bếp điện
打開電磁爐
nấu bằng bếp điện
用電磁爐做飯

例句

Tôi thích dùng bếp điện vì tiện lợi.
我喜歡用電磁爐,因為很方便。
Bếp điện này rất dễ sử dụng.
這個電磁爐很容易用。

相關詞彙

常見問題

「電磁爐」越南語怎麼說?
「電磁爐」的越南語是 bếp từ。
bếp từ 是什麼意思?
bếp từ 的意思是「電磁爐」(名詞)。用電加熱的爐具
bếp từ 怎麼發音?
bếp từ 有 2 個音節:bếp: sắc (高升) · từ: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bếp từ 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích dùng bếp điện vì tiện lợi.(我喜歡用電磁爐,因為很方便。);Bếp điện này rất dễ sử dụng.(這個電磁爐很容易用。)。

想讓「bếp từ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始