YiWordsYiWords

thẻ phòng

房卡

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — thẻ: hỏi (曲折升) · phòng: huyền (低降) ?

thẻ phòng 房卡

詞義

常用搭配

nhận thẻ phòng
領取房卡
trả lại thẻ phòng
歸還房卡

例句

Bạn có thể lấy thẻ phòng ở quầy lễ tân.
你可以在前台領取房卡。
Tôi làm mất thẻ phòng rồi.
我把房卡弄丟了。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「房卡」越南語怎麼說?
「房卡」的越南語是 thẻ phòng。
thẻ phòng 是什麼意思?
thẻ phòng 的意思是「房卡」(名詞)。房卡
thẻ phòng 怎麼發音?
thẻ phòng 有 2 個音節:thẻ: hỏi (曲折升) · phòng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thẻ phòng 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn có thể lấy thẻ phòng ở quầy lễ tân.(你可以在前台領取房卡。);Tôi làm mất thẻ phòng rồi.(我把房卡弄丟了。)。

想讓「thẻ phòng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始