YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thẻ phòng
thẻ phòng
房卡
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thẻ: hỏi (曲折升) · phòng: huyền (低降)
?
詞義
房卡
常用搭配
nhận thẻ phòng
領取房卡
trả lại thẻ phòng
歸還房卡
例句
Bạn có thể lấy thẻ phòng ở quầy lễ tân.
你可以在前台領取房卡。
Tôi làm mất thẻ phòng rồi.
我把房卡弄丟了。
出現在這些詞條中
phòng gym
健身房
相關詞彙
trò chuyện thoải mái
暢談
kho báu
寶藏
ảo ảnh
幻影
theo kịp
跟上
ngưỡng cửa
門檻
biệt thự
別墅
常見問題
「房卡」越南語怎麼說?
「房卡」的越南語是 thẻ phòng。
thẻ phòng 是什麼意思?
thẻ phòng 的意思是「房卡」(名詞)。房卡
thẻ phòng 怎麼發音?
thẻ phòng 有 2 個音節:thẻ: hỏi (曲折升) · phòng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thẻ phòng 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn có thể lấy thẻ phòng ở quầy lễ tân.(你可以在前台領取房卡。);Tôi làm mất thẻ phòng rồi.(我把房卡弄丟了。)。
想讓「thẻ phòng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store