YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đòn gánh
đòn gánh
扁擔
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đòn: huyền (低降) · gánh: sắc (高升)
?
詞義
用來挑擔的長木棍
常用搭配
gánh bằng đòn gánh
用扁擔挑
đòn gánh tre
竹扁擔
例句
Bà ấy gánh hàng bằng đòn gánh.
她用扁擔挑貨。
Đòn gánh này rất chắc chắn.
這根扁擔很結實。
相關詞彙
thẻ phòng
房卡
trò chuyện thoải mái
暢談
kho báu
寶藏
ảo ảnh
幻影
theo kịp
跟上
ngưỡng cửa
門檻
常見問題
「扁擔」越南語怎麼說?
「扁擔」的越南語是 đòn gánh。
đòn gánh 是什麼意思?
đòn gánh 的意思是「扁擔」(名詞)。用來挑擔的長木棍
đòn gánh 怎麼發音?
đòn gánh 有 2 個音節:đòn: huyền (低降) · gánh: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đòn gánh 在句子裡怎麼用?
例如:Bà ấy gánh hàng bằng đòn gánh.(她用扁擔挑貨。);Đòn gánh này rất chắc chắn.(這根扁擔很結實。)。
想讓「đòn gánh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store