YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
bình chứa
bình chứa
容器
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — bình: huyền (低降) · chứa: sắc (高升)
?
詞義
容器
儲存器具
常用搭配
bình chứa nước
水容器
bình chứa khí
氣體容器
例句
Bình chứa này rất lớn.
這個容器很大。
Chúng tôi cần bình chứa mới.
我們需要新的容器。
出現在這些詞條中
bình chứa nước
儲水槽
相關詞彙
đòn gánh
扁擔
thẻ phòng
房卡
trò chuyện thoải mái
暢談
kho báu
寶藏
ảo ảnh
幻影
theo kịp
跟上
常見問題
「容器」越南語怎麼說?
「容器」的越南語是 bình chứa。
bình chứa 是什麼意思?
bình chứa 的意思是「容器」(名詞)。容器; 儲存器具
bình chứa 怎麼發音?
bình chứa 有 2 個音節:bình: huyền (低降) · chứa: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bình chứa 常用嗎?
bình chứa 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
bình chứa 在句子裡怎麼用?
例如:Bình chứa này rất lớn.(這個容器很大。);Chúng tôi cần bình chứa mới.(我們需要新的容器。)。
想讓「bình chứa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store