YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
bí thư
bí thư
書記
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — bí: sắc (高升) · thư: ngang (平音)
?
詞義
書記,黨組織負責人
常用搭配
bí thư chi bộ
支部書記
bí thư tỉnh ủy
省委書記
例句
Bí thư phát biểu tại cuộc họp.
書記在會議上發言。
Anh ấy là bí thư lớp.
他是班級書記。
相關詞彙
đặt nền móng
奠定基礎
thợ săn
獵人
hỗ trợ lẫn nhau
互助
khuyên bảo
勸告
thợ mộc
木匠
năng lượng hạt nhân
核能
常見問題
「書記」越南語怎麼說?
「書記」的越南語是 bí thư。
bí thư 是什麼意思?
bí thư 的意思是「書記」(名詞)。書記,黨組織負責人
bí thư 怎麼發音?
bí thư 有 2 個音節:bí: sắc (高升) · thư: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bí thư 常用嗎?
bí thư 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
bí thư 在句子裡怎麼用?
例如:Bí thư phát biểu tại cuộc họp.(書記在會議上發言。);Anh ấy là bí thư lớp.(他是班級書記。)。
想讓「bí thư」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store