YiWordsYiWords

năng lượng hạt nhân

核能

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 4 個音節 — năng: ngang (平音) · lượng: nặng (低短塞音) · hạt: nặng (低短塞音) · nhân: ngang (平音) ?

năng lượng hạt nhân 核能

詞義

常用搭配

nhà máy năng lượng hạt nhân
核能發電廠
tai nạn năng lượng hạt nhân
核能事故

例句

Năng lượng hạt nhân có thể gây nguy hiểm.
核能可能帶來危險。
Một số nước sử dụng năng lượng hạt nhân.
一些國家使用核能。

相關詞彙

常見問題

「核能」越南語怎麼說?
「核能」的越南語是 năng lượng hạt nhân。
năng lượng hạt nhân 是什麼意思?
năng lượng hạt nhân 的意思是「核能」(名詞)。通過核反應產生的能源
năng lượng hạt nhân 怎麼發音?
năng lượng hạt nhân 有 4 個音節:năng: ngang (平音) · lượng: nặng (低短塞音) · hạt: nặng (低短塞音) · nhân: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
năng lượng hạt nhân 常用嗎?
năng lượng hạt nhân 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
năng lượng hạt nhân 在句子裡怎麼用?
例如:Năng lượng hạt nhân có thể gây nguy hiểm.(核能可能帶來危險。);Một số nước sử dụng năng lượng hạt nhân.(一些國家使用核能。)。

想讓「năng lượng hạt nhân」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始