YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thợ săn
thợ săn
獵人
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thợ: nặng (低短塞音) · săn: ngang (平音)
?
詞義
以捕獵野生動物為職業或嗜好的人
常用搭配
thợ săn thú
獵獸人
thợ săn tiền thưởng
賞金獵人
例句
Anh ấy là một thợ săn giỏi.
他是一名優秀的獵人。
Thợ săn đi vào rừng từ sáng sớm.
獵人一大早就進了森林。
相關詞彙
hỗ trợ lẫn nhau
互助
khuyên bảo
勸告
thợ mộc
木匠
năng lượng hạt nhân
核能
đặt nền móng
奠定基礎
bí thư
書記
常見問題
「獵人」越南語怎麼說?
「獵人」的越南語是 thợ săn。
thợ săn 是什麼意思?
thợ săn 的意思是「獵人」(名詞)。以捕獵野生動物為職業或嗜好的人
thợ săn 怎麼發音?
thợ săn 有 2 個音節:thợ: nặng (低短塞音) · săn: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thợ săn 常用嗎?
thợ săn 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
thợ săn 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy là một thợ săn giỏi.(他是一名優秀的獵人。);Thợ săn đi vào rừng từ sáng sớm.(獵人一大早就進了森林。)。
想讓「thợ săn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store