YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
khuyên bảo
khuyên bảo
勸告
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — khuyên: ngang (平音) · bảo: hỏi (曲折升)
?
詞義
用言語勸解和指導
常用搭配
khuyên bảo con cái
勸告孩子
khuyên bảo bạn bè
勸告朋友
例句
Bố thường khuyên bảo tôi học hành chăm chỉ.
爸爸常常勸我努力學習。
Cô ấy khuyên bảo bạn bè nên cẩn thận.
她勸朋友要小心。
出現在這些詞條中
khuyên
勸
相關詞彙
thợ mộc
木匠
năng lượng hạt nhân
核能
hỗ trợ lẫn nhau
互助
thợ săn
獵人
đặt nền móng
奠定基礎
bí thư
書記
常見問題
「勸告」越南語怎麼說?
「勸告」的越南語是 khuyên bảo。
khuyên bảo 是什麼意思?
khuyên bảo 的意思是「勸告」(動詞)。用言語勸解和指導
khuyên bảo 怎麼發音?
khuyên bảo 有 2 個音節:khuyên: ngang (平音) · bảo: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khuyên bảo 常用嗎?
khuyên bảo 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
khuyên bảo 在句子裡怎麼用?
例如:Bố thường khuyên bảo tôi học hành chăm chỉ.(爸爸常常勸我努力學習。);Cô ấy khuyên bảo bạn bè nên cẩn thận.(她勸朋友要小心。)。
想讓「khuyên bảo」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store