YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
biển hiệu
biển hiệu
招牌
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — biển: hỏi (曲折升) · hiệu: nặng (低短塞音)
?
詞義
招牌,標牌
常用搭配
biển hiệu cửa hàng
店鋪招牌
biển hiệu quảng cáo
廣告招牌
例句
Biển hiệu này rất dễ nhìn thấy.
這個招牌很顯眼。
Cửa hàng mới đã treo biển hiệu.
新店已經掛上了招牌。
相關詞彙
người qua đường
路人
mọi ngõ ngách
大街小巷
lưu lượng khách
客流量
eo biển
海峽
gây chú ý
引人注目
tiên đoán
預言
常見問題
「招牌」越南語怎麼說?
「招牌」的越南語是 biển hiệu。
biển hiệu 是什麼意思?
biển hiệu 的意思是「招牌」(名詞)。招牌,標牌
biển hiệu 怎麼發音?
biển hiệu 有 2 個音節:biển: hỏi (曲折升) · hiệu: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
biển hiệu 常用嗎?
biển hiệu 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
biển hiệu 在句子裡怎麼用?
例如:Biển hiệu này rất dễ nhìn thấy.(這個招牌很顯眼。);Cửa hàng mới đã treo biển hiệu.(新店已經掛上了招牌。)。
想讓「biển hiệu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store