YiWordsYiWords

biển hiệu

招牌

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — biển: hỏi (曲折升) · hiệu: nặng (低短塞音) ?

biển hiệu 招牌

詞義

常用搭配

biển hiệu cửa hàng
店鋪招牌
biển hiệu quảng cáo
廣告招牌

例句

Biển hiệu này rất dễ nhìn thấy.
這個招牌很顯眼。
Cửa hàng mới đã treo biển hiệu.
新店已經掛上了招牌。

相關詞彙

常見問題

「招牌」越南語怎麼說?
「招牌」的越南語是 biển hiệu。
biển hiệu 是什麼意思?
biển hiệu 的意思是「招牌」(名詞)。招牌,標牌
biển hiệu 怎麼發音?
biển hiệu 有 2 個音節:biển: hỏi (曲折升) · hiệu: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
biển hiệu 常用嗎?
biển hiệu 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
biển hiệu 在句子裡怎麼用?
例如:Biển hiệu này rất dễ nhìn thấy.(這個招牌很顯眼。);Cửa hàng mới đã treo biển hiệu.(新店已經掛上了招牌。)。

想讓「biển hiệu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始