YiWordsYiWords

xuyên không

穿越

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — xuyên: ngang (平音) · không: ngang (平音) ?

xuyên không 穿越

詞義

常用搭配

xuyên không về cổ đại
穿越到古代
xuyên không sang thế giới khác
穿越到另一個世界

例句

Cô ấy bất ngờ xuyên không.
她突然穿越了。
Truyện này kể về một người xuyên không.
這個故事講述了一個人穿越。

相關詞彙

常見問題

「穿越」越南語怎麼說?
「穿越」的越南語是 xuyên không。
xuyên không 是什麼意思?
xuyên không 的意思是「穿越」(動詞)。穿越到另一個時空或世界
xuyên không 怎麼發音?
xuyên không 有 2 個音節:xuyên: ngang (平音) · không: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
xuyên không 常用嗎?
xuyên không 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
xuyên không 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy bất ngờ xuyên không.(她突然穿越了。);Truyện này kể về một người xuyên không.(這個故事講述了一個人穿越。)。

想讓「xuyên không」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始