YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
xuyên không
xuyên không
穿越
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — xuyên: ngang (平音) · không: ngang (平音)
?
詞義
穿越到另一個時空或世界
常用搭配
xuyên không về cổ đại
穿越到古代
xuyên không sang thế giới khác
穿越到另一個世界
例句
Cô ấy bất ngờ xuyên không.
她突然穿越了。
Truyện này kể về một người xuyên không.
這個故事講述了一個人穿越。
相關詞彙
biên kịch
編劇
ghen
忌妒
nội tình
內幕
rắc
撒
số tiền khổng lồ
鉅額
ngã xuống
倒下
常見問題
「穿越」越南語怎麼說?
「穿越」的越南語是 xuyên không。
xuyên không 是什麼意思?
xuyên không 的意思是「穿越」(動詞)。穿越到另一個時空或世界
xuyên không 怎麼發音?
xuyên không 有 2 個音節:xuyên: ngang (平音) · không: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
xuyên không 常用嗎?
xuyên không 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
xuyên không 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy bất ngờ xuyên không.(她突然穿越了。);Truyện này kể về một người xuyên không.(這個故事講述了一個人穿越。)。
想讓「xuyên không」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store