YiWordsYiWords

biện luận

辯論

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — biện: nặng (低短塞音) · luận: nặng (低短塞音) ?

biện luận 辯論

詞義

常用搭配

biện luận khoa học
科學辯論
biện luận logic
邏輯辯論

例句

Chúng ta cần biện luận rõ ràng.
我們需要清楚地辯論。
Anh ấy biện luận rất thuyết phục.
他辯論很有說服力。

相關詞彙

常見問題

「辯論」越南語怎麼說?
「辯論」的越南語是 biện luận。
biện luận 是什麼意思?
biện luận 的意思是「辯論」(動詞)。辯論,進行論證
biện luận 怎麼發音?
biện luận 有 2 個音節:biện: nặng (低短塞音) · luận: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
biện luận 常用嗎?
biện luận 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
biện luận 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta cần biện luận rõ ràng.(我們需要清楚地辯論。);Anh ấy biện luận rất thuyết phục.(他辯論很有說服力。)。

想讓「biện luận」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始