YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
B
/
biển số xe
biển số xe
車牌
名詞
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
3 個音節 — biển: hỏi (曲折升) · số: sắc (高升) · xe: ngang (平音)
?
詞義
車牌
常用搭配
biển số xe giả
假車牌
đăng ký biển số xe
登記車牌
例句
Xe này chưa có biển số xe.
這輛車還沒有車牌。
Cảnh sát kiểm tra biển số xe.
警察檢查車牌。
出現在這些詞條中
biển số
車牌
交通順暢與堵塞
say xe
暈車
thêm vào
加上
sửa chữa
維修
tàu cao tốc
高鐵
cây thông
松樹
xe cơ giới
機動車
常見問題
「車牌」越南語怎麼說?
「車牌」的越南語是 biển số xe。
biển số xe 是什麼意思?
biển số xe 的意思是「車牌」(名詞)。車牌
biển số xe 怎麼發音?
biển số xe 有 3 個音節:biển: hỏi (曲折升) · số: sắc (高升) · xe: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
biển số xe 常用嗎?
biển số xe 在越南語最常用的 8,000 個詞之內。
biển số xe 在句子裡怎麼用?
例如:Xe này chưa có biển số xe.(這輛車還沒有車牌。);Cảnh sát kiểm tra biển số xe.(警察檢查車牌。)。
想讓「biển số xe」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store