YiWordsYiWords

同拼寫詞:sữa chua

sửa chữa

維修

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — sửa: hỏi (曲折升) · chữa: ngã (顫升) ?

sửa chữa 維修

詞義

常用搭配

sửa chữa máy móc
維修機器
sửa chữa nhà cửa
修理房屋

例句

Tôi cần sửa chữa xe máy.
我需要修理摩托車。
Nhà này đang được sửa chữa.
這房子正在維修。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「維修」越南語怎麼說?
「維修」的越南語是 sửa chữa。
sửa chữa 是什麼意思?
sửa chữa 的意思是「維修」(動詞)。維修,修理
sửa chữa 怎麼發音?
sửa chữa 有 2 個音節:sửa: hỏi (曲折升) · chữa: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
sửa chữa 常用嗎?
sửa chữa 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
sửa chữa 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi cần sửa chữa xe máy.(我需要修理摩托車。);Nhà này đang được sửa chữa.(這房子正在維修。)。

想讓「sửa chữa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始