YiWordsYiWords

thêm vào

加上

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — thêm: ngang (平音) · vào: huyền (低降) ?

thêm vào 加上

詞義

常用搭配

thêm vào danh sách
加到名單上
thêm vào nhóm
加入群組

例句

Bạn hãy thêm vào một số thông tin.
請加上一些資訊。
Tôi muốn thêm vào nhóm này.
我想加入這個群組。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「加上」越南語怎麼說?
「加上」的越南語是 thêm vào。
thêm vào 是什麼意思?
thêm vào 的意思是「加上」(動詞)。添加
thêm vào 怎麼發音?
thêm vào 有 2 個音節:thêm: ngang (平音) · vào: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thêm vào 常用嗎?
thêm vào 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
thêm vào 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn hãy thêm vào một số thông tin.(請加上一些資訊。);Tôi muốn thêm vào nhóm này.(我想加入這個群組。)。

想讓「thêm vào」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始