YiWordsYiWords

以 B 開頭的越南語詞彙

共 654 筆詞條,第 1 頁/共 3 頁。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。

B奶奶baba chiều三維bá đạo霸道bà già老太太ba lê芭蕾舞ba lô背包ba lô leo núi登山背包bà ngoại外婆ba triệu三百萬越南盾baby three三歲小孩bác伯伯bắc北方bạcbác bỏ駁回Bắc Cực北極bạc đầu giai lão白頭偕老bác gái大媽bạc hà薄荷Bắc Kinh北京bác sĩ醫師bậc thang階梯bác trai伯父bạch cầu白血球Bạch Dương牡羊座bách hóa百貨公司bách khoa toàn thư百科全書bạch tuộc章魚bài文章bãi biển海灘bãi bỏ廢除bãi cỏ草坪bài đăng貼文bãi đất trống空地bãi đậu xe停車場bài giảng講座bài hát歌曲bài hát chủ đề主題曲bài học課程bài khóa課文bái kiến拜見Bai Lu白鹿bãi nhiệm罷免bài tập作業bài tây撲克牌bài thi考卷bài thuốc dân gian偏方bài viết文章bài xích排斥bám附著bấm huyệt穴道按摩bấm kim訂書機bẩm sinh天生bánbán銷售bàn桌子ban頒發bắn射擊bẩnbản版本bạnbạnbạnbạnbạnbạnbạn朋友bậnbàn ăn餐桌bàn bạc商量bạn bè朋友bạn bè thân thích親朋好友bán buôn批發bàn chải刷子bàn chải cọ toilet馬桶刷bàn chải đánh răng điện電動牙刷bàn chải răng牙刷bàn chânbản chất本質bán chạy暢銷bản chính正版ban cho賜予bàn cờ棋盤ban công陽台bạn cũ老朋友bắn cung射箭bán đảo半島ban đầu最初ban đêm夜晚bản địa本土bản điện tử電子版bản đồ地圖bạn đời伴侶bạn đời già老伴bạn đồng hành伴侶bản dự thảo草案bán đứng出賣bạn gái女朋友bàn gấp折疊桌bản ghi nhớ備忘錄bàn giao移交bán hàng銷售bàn học書桌bạn học同學bán kết半決賽bàn làm việc辦公桌bán lẻ零售bản lĩnh本事bàn luận談論bạn mạng網友bàn máy tính電腦桌bản năng本能ban ngày白天ban nhạc樂團bản nhạc樂譜bán phá giá傾銷bàn phím鍵盤bán ra出售bận rộn忙碌bận rộn lộn xộn忙亂bán rong兜售bản sắc本色bản sao lưu備份bắn súng射擊bàn tay đen黑手bản thân自我bạn thân好友bản thảo稿子bản thiết kế設計圖bàn thờ祭壇bản thỏa thuận協議書bán tín bán nghi半信半疑bàn tính算盤bản tính本性bạn trai男朋友bàn trang điểm梳妝台bán trước預售bàn ủi熨斗bán vé售票bản vẽ圖紙bàn viết寫字檯bangbăngbằngbảng黑板bảng Anh英鎊băng bó包紮băng cá nhânOK繃bằng cấp學位bảng câu hỏi問卷bằng chứng證據băng chuyền hành lý行李轉盤băng đầu gối護膝bảng điểm計分板băng gạc繃帶bang hội公會băng keo膠帶bằng lái xe駕照bằng nhau相等băng nhóm幫派bằng phẳng平坦băng qua跨越bằng sáng chế專利bảng trắng白板băng từ磁帶băng tuyết冰雪bảng vẽ điện tử繪圖板băng vệ sinh衛生棉bảng xếp hạng排行榜bánhbánh bao包子bánh chưng粽子bánh cookie曲奇餅乾bánh cuộn瑞士捲bánh mì麵包bánh mì法國麵包bánh mì kẹp三明治bánh ngọt蛋糕bánh quy餅乾bánh răng齒輪bánh tart蛋撻bánh tét方粽bánh tiramisu提拉米蘇bánh trôi湯圓bánh trung thu月餅bánh xe車輪báo告訴bàobaobão颱風bảo告訴Bảo Bình水瓶座bảo bối寶貝báo cảnh sát報警báo cáo報告báo cáo檢舉báo cáo lên上報bão cát沙塵暴bao che包庇báo chí報刊báo chiều晚報bào chữa辯護bảo đảm保障báo danh報到bao dung包容bảo dưỡng保養bao giờ什麼時候bao gồm包括báo hằng ngày日報bảo hành保固bảo hiểm保險bảo hiểm xã hội社會保險bảo hiểm y tế醫療保險báo hiệu預示bão hòa飽和bao la無邊bao la sâu sắc博大精深bao lâu多久bạo loạn騷亂bạo lực暴力báo mất掛失bảo mật保密bảo mẫu保母bao nhiêu多少bao phủ覆蓋bảo quản保管bảo quản tươi保鮮bao quanh圍繞bảo tàng博物館báo thù報仇bảo thủ保守bão tố暴風雨bảo trọng珍重bao trùm籠罩báo trước預告bao vây包圍bảo vệ保全bảo vệ (luận án)答辯bảo vệ môi trường環保bập bênh蹺蹺板bắp chân小腿bátbắtbất an不安bất bình不平bắt buộc強制bất chấp不顧bất chấp thủ đoạn不擇手段bất chính chi phong惡習bất chợt猛然bắt chước模仿bắt cóc綁架bát cơm飯碗bất cứ任何bất cứ lúc nào隨時bất đắc dĩ無奈bắt đầu開始bất đồng分歧bất động一動不動bất động sản房地產bất giác不知不覺bắt giữ逮捕bất hạnh不幸bất kể不管bắt kịp thời đại與時俱進bất kỳ任何bắt lấy抓住bất lợi不利bật lửa打火機bất lực無能bất mãn不滿bắt mắt搶眼bắt nạt霸凌bắt nguồn từ源於bạt nhún彈跳床bất tài vô dụng無所作為bắt taxi搭計程車bắt tay握手bắt tay vào著手bất thường異常bát thủy tinh玻璃碗bất tiện不便bất xỉ hạ vấn虛心求教Battle Through the Heavens鬥破蒼穹bầu chọn推選bầu cử選舉bầu cử lớn大選bậu cửa sổ窗台bầu trời天空bầu trời xanh藍天báu vật瑰寶bày擺放baybảybày biện擺設bẫy chuột捕鼠器bay đến飛往bây giờ現在bay lượn飛翔