YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
biết bao
biết bao
多麼
副詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — biết: sắc (高升) · bao: ngang (平音)
?
詞義
多麼,何等
例句
Biết bao khó khăn đã trải qua.
經歷了多少困難。
Tôi nhớ nhà biết bao.
我多麼想家。
進階程度表達
gần như
幾乎
to tiếng
大聲
không nhất thiết
不一定
không quá
不太
thật ra
其實
tất nhiên
當然
常見問題
「多麼」越南語怎麼說?
「多麼」的越南語是 biết bao。
biết bao 是什麼意思?
biết bao 的意思是「多麼」(副詞)。多麼,何等
biết bao 怎麼發音?
biết bao 有 2 個音節:biết: sắc (高升) · bao: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
biết bao 常用嗎?
biết bao 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
biết bao 在句子裡怎麼用?
例如:Biết bao khó khăn đã trải qua.(經歷了多少困難。);Tôi nhớ nhà biết bao.(我多麼想家。)。
想讓「biết bao」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store