YiWordsYiWords

gần như

幾乎

副詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — gần: huyền (低降) · như: ngang (平音) ?

gần như 幾乎

詞義

常用搭配

gần như hoàn thành
差不多完成
gần như giống nhau
幾乎一樣

例句

Tôi gần như quên mất.
我差點忘了。
Câu trả lời của họ gần như giống nhau.
他們的答案幾乎一樣。

出現在這些詞條中

進階程度表達

常見問題

「幾乎」越南語怎麼說?
「幾乎」的越南語是 gần như。
gần như 是什麼意思?
gần như 的意思是「幾乎」(副詞)。幾乎,差一點; 大致,基本上
gần như 怎麼發音?
gần như 有 2 個音節:gần: huyền (低降) · như: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
gần như 常用嗎?
gần như 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
gần như 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi gần như quên mất.(我差點忘了。);Câu trả lời của họ gần như giống nhau.(他們的答案幾乎一樣。)。

想讓「gần như」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始