YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
địa chỉ
địa chỉ
地址
名詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — địa: nặng (低短塞音) · chỉ: hỏi (曲折升)
?
詞義
地址
常用搭配
địa chỉ nhà
家庭住址
địa chỉ email
電子郵箱地址
例句
Bạn cho tôi xin địa chỉ nhé?
你能給我地址嗎?
Vui lòng ghi rõ địa chỉ nhận hàng.
請寫清楚收貨地址。
出現在這些詞條中
xác nhận
確認
thư điện tử
電子郵件
phong
信封
gửi đến
送到
chép lại
抄寫
địa chỉ web
網址
相關詞彙
chi tiết
細節
dị ứng
過敏
tiêm
打針
thùng rác
垃圾桶
điện năng
電力
bức tường
牆壁
常見問題
「地址」越南語怎麼說?
「地址」的越南語是 địa chỉ。
địa chỉ 是什麼意思?
địa chỉ 的意思是「地址」(名詞)。地址
địa chỉ 怎麼發音?
địa chỉ 有 2 個音節:địa: nặng (低短塞音) · chỉ: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
địa chỉ 常用嗎?
địa chỉ 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
địa chỉ 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn cho tôi xin địa chỉ nhé?(你能給我地址嗎?);Vui lòng ghi rõ địa chỉ nhận hàng.(請寫清楚收貨地址。)。
想讓「địa chỉ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store