YiWordsYiWords

địa chỉ

地址

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — địa: nặng (低短塞音) · chỉ: hỏi (曲折升) ?

địa chỉ 地址

詞義

常用搭配

địa chỉ nhà
家庭住址
địa chỉ email
電子郵箱地址

例句

Bạn cho tôi xin địa chỉ nhé?
你能給我地址嗎?
Vui lòng ghi rõ địa chỉ nhận hàng.
請寫清楚收貨地址。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「地址」越南語怎麼說?
「地址」的越南語是 địa chỉ。
địa chỉ 是什麼意思?
địa chỉ 的意思是「地址」(名詞)。地址
địa chỉ 怎麼發音?
địa chỉ 有 2 個音節:địa: nặng (低短塞音) · chỉ: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
địa chỉ 常用嗎?
địa chỉ 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
địa chỉ 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn cho tôi xin địa chỉ nhé?(你能給我地址嗎?);Vui lòng ghi rõ địa chỉ nhận hàng.(請寫清楚收貨地址。)。

想讓「địa chỉ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始