YiWordsYiWords

bình minh

黎明

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — bình: huyền (低降) · minh: ngang (平音) ?

bình minh 黎明

詞義

常用搭配

bình minh lên
黎明到來
ánh bình minh
黎明的光

例句

Chim hót vào lúc bình minh.
黎明時分鳥兒歌唱。
Tôi dậy sớm để ngắm bình minh.
我早起看黎明。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「黎明」越南語怎麼說?
「黎明」的越南語是 bình minh。
bình minh 是什麼意思?
bình minh 的意思是「黎明」(名詞)。黎明
bình minh 怎麼發音?
bình minh 有 2 個音節:bình: huyền (低降) · minh: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bình minh 常用嗎?
bình minh 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
bình minh 在句子裡怎麼用?
例如:Chim hót vào lúc bình minh.(黎明時分鳥兒歌唱。);Tôi dậy sớm để ngắm bình minh.(我早起看黎明。)。

想讓「bình minh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始