YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thu thập
thu thập
採集
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thu: ngang (平音) · thập: nặng (低短塞音)
?
詞義
採集,收集
常用搭配
thu thập thông tin
收集資訊
thu thập dữ liệu
採集數據
例句
Chúng tôi đang thu thập ý kiến khách hàng.
我們正在收集客戶意見。
Cần thu thập dữ liệu trước khi phân tích.
分析前需要採集數據。
出現在這些詞條中
dân ý
民意
vỏ sò
貝殼
lông chim
羽毛
vật chứng
物證
相關詞彙
bình minh
黎明
giá để giày
鞋架
một công đôi việc
一舉兩得
dế
蟋蟀
châu chấu
蝗蟲
động vật có vú
哺乳動物
常見問題
「採集」越南語怎麼說?
「採集」的越南語是 thu thập。
thu thập 是什麼意思?
thu thập 的意思是「採集」(動詞)。採集,收集
thu thập 怎麼發音?
thu thập 有 2 個音節:thu: ngang (平音) · thập: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thu thập 常用嗎?
thu thập 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
thu thập 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi đang thu thập ý kiến khách hàng.(我們正在收集客戶意見。);Cần thu thập dữ liệu trước khi phân tích.(分析前需要採集數據。)。
想讓「thu thập」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store