YiWordsYiWords

thu thập

採集

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — thu: ngang (平音) · thập: nặng (低短塞音) ?

thu thập 採集

詞義

常用搭配

thu thập thông tin
收集資訊
thu thập dữ liệu
採集數據

例句

Chúng tôi đang thu thập ý kiến khách hàng.
我們正在收集客戶意見。
Cần thu thập dữ liệu trước khi phân tích.
分析前需要採集數據。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「採集」越南語怎麼說?
「採集」的越南語是 thu thập。
thu thập 是什麼意思?
thu thập 的意思是「採集」(動詞)。採集,收集
thu thập 怎麼發音?
thu thập 有 2 個音節:thu: ngang (平音) · thập: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thu thập 常用嗎?
thu thập 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
thu thập 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi đang thu thập ý kiến khách hàng.(我們正在收集客戶意見。);Cần thu thập dữ liệu trước khi phân tích.(分析前需要採集數據。)。

想讓「thu thập」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始