YiWordsYiWords

châu chấu

蝗蟲

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — châu: ngang (平音) · chấu: sắc (高升) ?

châu chấu 蝗蟲

詞義

常用搭配

bầy châu chấu
蝗蟲群
dịch châu chấu
蝗災

例句

Châu chấu ăn lá lúa.
蝗蟲吃稻葉。
Năm nay có dịch châu chấu.
今年有蝗災。

相關詞彙

常見問題

「蝗蟲」越南語怎麼說?
「蝗蟲」的越南語是 châu chấu。
châu chấu 是什麼意思?
châu chấu 的意思是「蝗蟲」(名詞)。一種會跳躍的小型昆蟲,常見於田野,能大量繁殖成災
châu chấu 怎麼發音?
châu chấu 有 2 個音節:châu: ngang (平音) · chấu: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
châu chấu 常用嗎?
châu chấu 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
châu chấu 在句子裡怎麼用?
例如:Châu chấu ăn lá lúa.(蝗蟲吃稻葉。);Năm nay có dịch châu chấu.(今年有蝗災。)。

想讓「châu chấu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始