YiWordsYiWords

giá để giày

鞋架

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — giá: sắc (高升) · để: hỏi (曲折升) · giày: huyền (低降) ?

giá để giày 鞋架

詞義

常用搭配

giá để giày gỗ
木質鞋架
giá để giày nhiều tầng
多層鞋架

例句

Anh để giày lên giá để giày đi.
你把鞋放到鞋架上吧。
Giá để giày này rất tiện lợi.
這個鞋架很方便。

相關詞彙

常見問題

「鞋架」越南語怎麼說?
「鞋架」的越南語是 giá để giày。
giá để giày 是什麼意思?
giá để giày 的意思是「鞋架」(名詞)。用來擺放和收納鞋子的架子
giá để giày 怎麼發音?
giá để giày 有 3 個音節:giá: sắc (高升) · để: hỏi (曲折升) · giày: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giá để giày 在句子裡怎麼用?
例如:Anh để giày lên giá để giày đi.(你把鞋放到鞋架上吧。);Giá để giày này rất tiện lợi.(這個鞋架很方便。)。

想讓「giá để giày」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始