YiWordsYiWords

bình yên

安寧

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — bình: huyền (低降) · yên: ngang (平音) ?

bình yên 安寧

詞義

常用搭配

cuộc sống bình yên
安寧的生活
tâm hồn bình yên
內心安寧

例句

Tôi thích một nơi bình yên.
我喜歡安寧的地方。
Gia đình tôi rất bình yên.
我的家庭很安寧。

相關詞彙

常見問題

「安寧」越南語怎麼說?
「安寧」的越南語是 bình yên。
bình yên 是什麼意思?
bình yên 的意思是「安寧」(形容詞)。安靜和平,沒有紛擾
bình yên 怎麼發音?
bình yên 有 2 個音節:bình: huyền (低降) · yên: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bình yên 常用嗎?
bình yên 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
bình yên 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích một nơi bình yên.(我喜歡安寧的地方。);Gia đình tôi rất bình yên.(我的家庭很安寧。)。

想讓「bình yên」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始