YiWordsYiWords

tục ngữ

諺語

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — tục: nặng (低短塞音) · ngữ: ngã (顫升) ?

tục ngữ 諺語

詞義

常用搭配

tục ngữ Việt Nam
越南俗語
sưu tầm tục ngữ
收集俗語

例句

Tôi thích học tục ngữ.
我喜歡學俗語。
Có nhiều tục ngữ ý nghĩa.
有很多有意義的俗語。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「諺語」越南語怎麼說?
「諺語」的越南語是 tục ngữ。
tục ngữ 是什麼意思?
tục ngữ 的意思是「諺語」(名詞)。俗語,俗話
tục ngữ 怎麼發音?
tục ngữ 有 2 個音節:tục: nặng (低短塞音) · ngữ: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tục ngữ 常用嗎?
tục ngữ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tục ngữ 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích học tục ngữ.(我喜歡學俗語。);Có nhiều tục ngữ ý nghĩa.(有很多有意義的俗語。)。

想讓「tục ngữ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始