YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tảng băng
tảng băng
冰山
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tảng: hỏi (曲折升) · băng: ngang (平音)
?
詞義
冰山
常用搭配
tảng băng trôi
漂浮冰山
tảng băng lớn
大冰山
例句
Chúng tôi nhìn thấy một tảng băng trên biển.
我們在海上看到一座冰山。
Tảng băng này rất nguy hiểm cho tàu thuyền.
這座冰山對船隻很危險。
相關詞彙
học thuyết
學說
châm ngôn
座右銘
tục ngữ
諺語
ẩn dụ
比喻
ngụ ngôn
寓言
biện chứng
辯證
常見問題
「冰山」越南語怎麼說?
「冰山」的越南語是 tảng băng。
tảng băng 是什麼意思?
tảng băng 的意思是「冰山」(名詞)。冰山
tảng băng 怎麼發音?
tảng băng 有 2 個音節:tảng: hỏi (曲折升) · băng: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tảng băng 常用嗎?
tảng băng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tảng băng 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi nhìn thấy một tảng băng trên biển.(我們在海上看到一座冰山。);Tảng băng này rất nguy hiểm cho tàu thuyền.(這座冰山對船隻很危險。)。
想讓「tảng băng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store