YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
học thuyết
học thuyết
學說
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — học: nặng (低短塞音) · thuyết: sắc (高升)
?
詞義
學說
理論體系
常用搭配
học thuyết tiến hóa
進化學說
học thuyết kinh tế
經濟學說
例句
Học thuyết này rất nổi tiếng.
這個學說很有名。
Chúng ta đang học về các học thuyết xã hội.
我們正在學習各種社會學說。
相關詞彙
châm ngôn
座右銘
tục ngữ
諺語
ẩn dụ
比喻
ngụ ngôn
寓言
biện chứng
辯證
thái đẩu
泰斗
常見問題
「學說」越南語怎麼說?
「學說」的越南語是 học thuyết。
học thuyết 是什麼意思?
học thuyết 的意思是「學說」(名詞)。學說; 理論體系
học thuyết 怎麼發音?
học thuyết 有 2 個音節:học: nặng (低短塞音) · thuyết: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
học thuyết 常用嗎?
học thuyết 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
học thuyết 在句子裡怎麼用?
例如:Học thuyết này rất nổi tiếng.(這個學說很有名。);Chúng ta đang học về các học thuyết xã hội.(我們正在學習各種社會學說。)。
想讓「học thuyết」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store