YiWordsYiWords

học thuyết

學說

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — học: nặng (低短塞音) · thuyết: sắc (高升) ?

học thuyết 學說

詞義

常用搭配

học thuyết tiến hóa
進化學說
học thuyết kinh tế
經濟學說

例句

Học thuyết này rất nổi tiếng.
這個學說很有名。
Chúng ta đang học về các học thuyết xã hội.
我們正在學習各種社會學說。

相關詞彙

常見問題

「學說」越南語怎麼說?
「學說」的越南語是 học thuyết。
học thuyết 是什麼意思?
học thuyết 的意思是「學說」(名詞)。學說; 理論體系
học thuyết 怎麼發音?
học thuyết 有 2 個音節:học: nặng (低短塞音) · thuyết: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
học thuyết 常用嗎?
học thuyết 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
học thuyết 在句子裡怎麼用?
例如:Học thuyết này rất nổi tiếng.(這個學說很有名。);Chúng ta đang học về các học thuyết xã hội.(我們正在學習各種社會學說。)。

想讓「học thuyết」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始