YiWordsYiWords

giữa chừng

中途

副詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — giữa: ngã (顫升) · chừng: huyền (低降) ?

giữa chừng 中途

詞義

常用搭配

bỏ cuộc giữa chừng
半途而廢
dừng lại giữa chừng
中途停止

例句

Anh ấy bỏ cuộc giữa chừng.
他半途而廢。
Chúng tôi bị kẹt giữa chừng.
我們在中途被困住了。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「中途」越南語怎麼說?
「中途」的越南語是 giữa chừng。
giữa chừng 是什麼意思?
giữa chừng 的意思是「中途」(副詞)。中途,半路
giữa chừng 怎麼發音?
giữa chừng 有 2 個音節:giữa: ngã (顫升) · chừng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giữa chừng 常用嗎?
giữa chừng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
giữa chừng 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy bỏ cuộc giữa chừng.(他半途而廢。);Chúng tôi bị kẹt giữa chừng.(我們在中途被困住了。)。

想讓「giữa chừng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始