YiWordsYiWords

dọc theo

沿著

介詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — dọc: nặng (低短塞音) · theo: ngang (平音) ?

dọc theo 沿著

詞義

常用搭配

dọc theo con đường
沿著道路
dọc theo bờ sông
沿著河岸

例句

Chúng tôi đi dọc theo bãi biển.
我們沿著海灘走。
Cây mọc dọc theo hàng rào.
樹沿著籬笆生長。

空間位置進階

常見問題

「沿著」越南語怎麼說?
「沿著」的越南語是 dọc theo。
dọc theo 是什麼意思?
dọc theo 的意思是「沿著」(介詞)。沿著,順著
dọc theo 怎麼發音?
dọc theo 有 2 個音節:dọc: nặng (低短塞音) · theo: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
dọc theo 常用嗎?
dọc theo 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
dọc theo 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi đi dọc theo bãi biển.(我們沿著海灘走。);Cây mọc dọc theo hàng rào.(樹沿著籬笆生長。)。

想讓「dọc theo」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始