YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
dọc theo
dọc theo
沿著
介詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — dọc: nặng (低短塞音) · theo: ngang (平音)
?
詞義
沿著,順著
常用搭配
dọc theo con đường
沿著道路
dọc theo bờ sông
沿著河岸
例句
Chúng tôi đi dọc theo bãi biển.
我們沿著海灘走。
Cây mọc dọc theo hàng rào.
樹沿著籬笆生長。
空間位置進階
băng qua
跨越
chiều sâu
縱深
tránh xa
遠離
trên bờ
岸上
hướng lên
向上
sâu thẳm
深處
常見問題
「沿著」越南語怎麼說?
「沿著」的越南語是 dọc theo。
dọc theo 是什麼意思?
dọc theo 的意思是「沿著」(介詞)。沿著,順著
dọc theo 怎麼發音?
dọc theo 有 2 個音節:dọc: nặng (低短塞音) · theo: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
dọc theo 常用嗎?
dọc theo 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
dọc theo 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi đi dọc theo bãi biển.(我們沿著海灘走。);Cây mọc dọc theo hàng rào.(樹沿著籬笆生長。)。
想讓「dọc theo」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store