YiWordsYiWords

bồn chồn

焦躁

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — bồn: huyền (低降) · chồn: huyền (低降) ?

bồn chồn 焦躁

詞義

常用搭配

cảm giác bồn chồn
焦躁的感覺
bồn chồn lo lắng
焦躁不安

例句

Tôi cảm thấy bồn chồn trước kỳ thi.
考試前我感到很焦躁。
Cô ấy bồn chồn đợi tin tức.
她焦躁地等待消息。

相關詞彙

常見問題

「焦躁」越南語怎麼說?
「焦躁」的越南語是 bồn chồn。
bồn chồn 是什麼意思?
bồn chồn 的意思是「焦躁」(形容詞)。焦躁、坐立不安、心神不寧
bồn chồn 怎麼發音?
bồn chồn 有 2 個音節:bồn: huyền (低降) · chồn: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bồn chồn 常用嗎?
bồn chồn 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
bồn chồn 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi cảm thấy bồn chồn trước kỳ thi.(考試前我感到很焦躁。);Cô ấy bồn chồn đợi tin tức.(她焦躁地等待消息。)。

想讓「bồn chồn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始