phim khoa học viễn tưởng 科幻片 名詞 CEFR C2 越南語 北部音 南部音 0.5 倍速 聲調 5 個音節 — phim: ngang (平音) · khoa: ngang (平音) · học: nặng (低短塞音) · viễn: ngã (顫升) · tưởng: hỏi (曲折升) ?