YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
truyền máu
truyền máu
輸血
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — truyền: huyền (低降) · máu: sắc (高升)
?
詞義
輸血,把血液輸入他人體內
常用搭配
truyền máu cấp cứu
緊急輸血
truyền máu cho bệnh nhân
給病人輸血
例句
Bệnh nhân cần truyền máu ngay.
病人需要馬上輸血。
Bác sĩ đang truyền máu cho anh ấy.
醫生正在給他輸血。
出現在這些詞條中
máu
血液
相關詞彙
liếm
舔
kể lại
敘述
phim khoa học viễn tưởng
科幻片
phim chiến tranh
戰爭片
bồn chồn
焦躁
khinh bỉ
鄙視
常見問題
「輸血」越南語怎麼說?
「輸血」的越南語是 truyền máu。
truyền máu 是什麼意思?
truyền máu 的意思是「輸血」(動詞)。輸血,把血液輸入他人體內
truyền máu 怎麼發音?
truyền máu 有 2 個音節:truyền: huyền (低降) · máu: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
truyền máu 常用嗎?
truyền máu 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
truyền máu 在句子裡怎麼用?
例如:Bệnh nhân cần truyền máu ngay.(病人需要馬上輸血。);Bác sĩ đang truyền máu cho anh ấy.(醫生正在給他輸血。)。
想讓「truyền máu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store