YiWordsYiWords

phim chiến tranh

戰爭片

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — phim: ngang (平音) · chiến: sắc (高升) · tranh: ngang (平音) ?

phim chiến tranh 戰爭片

詞義

常用搭配

xem phim chiến tranh
看戰爭片
phim chiến tranh nổi tiếng
著名戰爭片

例句

Bố tôi thích xem phim chiến tranh.
我爸爸喜歡看戰爭片。
Phim chiến tranh này dựa trên sự kiện có thật.
這部戰爭片根據真實事件改編。

相關詞彙

常見問題

「戰爭片」越南語怎麼說?
「戰爭片」的越南語是 phim chiến tranh。
phim chiến tranh 是什麼意思?
phim chiến tranh 的意思是「戰爭片」(名詞)。戰爭片
phim chiến tranh 怎麼發音?
phim chiến tranh 有 3 個音節:phim: ngang (平音) · chiến: sắc (高升) · tranh: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phim chiến tranh 在句子裡怎麼用?
例如:Bố tôi thích xem phim chiến tranh.(我爸爸喜歡看戰爭片。);Phim chiến tranh này dựa trên sự kiện có thật.(這部戰爭片根據真實事件改編。)。

想讓「phim chiến tranh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始