YiWordsYiWords

bốn mùa

四季

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — bốn: sắc (高升) · mùa: huyền (低降) ?

bốn mùa 四季

詞義

常用搭配

bốn mùa xuân hạ thu đông
四季春夏秋冬
bốn mùa thay đổi
四季更替

例句

Bốn mùa ở đây rất rõ rệt.
這裡的四季很分明。
Cây cối thay lá theo bốn mùa.
樹木隨四季更換葉子。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「四季」越南語怎麼說?
「四季」的越南語是 bốn mùa。
bốn mùa 是什麼意思?
bốn mùa 的意思是「四季」(名詞)。四季,一年中的春夏秋冬
bốn mùa 怎麼發音?
bốn mùa 有 2 個音節:bốn: sắc (高升) · mùa: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bốn mùa 常用嗎?
bốn mùa 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
bốn mùa 在句子裡怎麼用?
例如:Bốn mùa ở đây rất rõ rệt.(這裡的四季很分明。);Cây cối thay lá theo bốn mùa.(樹木隨四季更換葉子。)。

想讓「bốn mùa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始