YiWordsYiWords

lập công

立功

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — lập: nặng (低短塞音) · công: ngang (平音) ?

lập công 立功

詞義

常用搭配

lập công lớn
立大功
lập công trạng
立功勞

例句

Anh ấy đã lập công trong trận đấu.
他在比賽中立了功。
Cô ấy muốn lập công để được thăng chức.
她想立功以獲得升職。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「立功」越南語怎麼說?
「立功」的越南語是 lập công。
lập công 是什麼意思?
lập công 的意思是「立功」(動詞)。立下功勞; 取得成就
lập công 怎麼發音?
lập công 有 2 個音節:lập: nặng (低短塞音) · công: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lập công 常用嗎?
lập công 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
lập công 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy đã lập công trong trận đấu.(他在比賽中立了功。);Cô ấy muốn lập công để được thăng chức.(她想立功以獲得升職。)。

想讓「lập công」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始