YiWordsYiWords

tiền đặt cọc

訂金

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — tiền: huyền (低降) · đặt: nặng (低短塞音) · cọc: nặng (低短塞音) ?

tiền đặt cọc 訂金

詞義

常用搭配

đặt tiền đặt cọc
支付定金
nhận tiền đặt cọc
收取定金

例句

Tôi đã nộp tiền đặt cọc mua nhà.
我已交了買房定金。
Bên bán yêu cầu tiền đặt cọc.
賣方要求定金。

相關詞彙

常見問題

「訂金」越南語怎麼說?
「訂金」的越南語是 tiền đặt cọc。
tiền đặt cọc 是什麼意思?
tiền đặt cọc 的意思是「訂金」(名詞)。定金,押金
tiền đặt cọc 怎麼發音?
tiền đặt cọc 有 3 個音節:tiền: huyền (低降) · đặt: nặng (低短塞音) · cọc: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tiền đặt cọc 常用嗎?
tiền đặt cọc 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
tiền đặt cọc 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đã nộp tiền đặt cọc mua nhà.(我已交了買房定金。);Bên bán yêu cầu tiền đặt cọc.(賣方要求定金。)。

想讓「tiền đặt cọc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始