YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thị sát
thị sát
視察
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thị: nặng (低短塞音) · sát: sắc (高升)
?
詞義
視察,實地考察
常用搭配
đi thị sát
去視察
thị sát công trình
視察工程
例句
Lãnh đạo đi thị sát công trường.
領導去工地視察。
Ông ấy thị sát vùng lũ.
他視察了災區。
相關詞彙
trồng
栽種
lúa
稻米
tiền đặt cọc
訂金
bốn mùa
四季
lập công
立功
bù đắp
彌補
常見問題
「視察」越南語怎麼說?
「視察」的越南語是 thị sát。
thị sát 是什麼意思?
thị sát 的意思是「視察」(動詞)。視察,實地考察
thị sát 怎麼發音?
thị sát 有 2 個音節:thị: nặng (低短塞音) · sát: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thị sát 常用嗎?
thị sát 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
thị sát 在句子裡怎麼用?
例如:Lãnh đạo đi thị sát công trường.(領導去工地視察。);Ông ấy thị sát vùng lũ.(他視察了災區。)。
想讓「thị sát」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store