YiWordsYiWords

thị sát

視察

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — thị: nặng (低短塞音) · sát: sắc (高升) ?

thị sát 視察

詞義

常用搭配

đi thị sát
去視察
thị sát công trình
視察工程

例句

Lãnh đạo đi thị sát công trường.
領導去工地視察。
Ông ấy thị sát vùng lũ.
他視察了災區。

相關詞彙

常見問題

「視察」越南語怎麼說?
「視察」的越南語是 thị sát。
thị sát 是什麼意思?
thị sát 的意思是「視察」(動詞)。視察,實地考察
thị sát 怎麼發音?
thị sát 有 2 個音節:thị: nặng (低短塞音) · sát: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thị sát 常用嗎?
thị sát 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
thị sát 在句子裡怎麼用?
例如:Lãnh đạo đi thị sát công trường.(領導去工地視察。);Ông ấy thị sát vùng lũ.(他視察了災區。)。

想讓「thị sát」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始