YiWordsYiWords

同拼寫詞:bón phân

bổn phận

本分

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — bổn: hỏi (曲折升) · phận: nặng (低短塞音) ?

bổn phận 本分

詞義

常用搭配

làm tròn bổn phận
盡本分
bổn phận của người con
子女的本分

例句

Anh ấy luôn làm tròn bổn phận.
他總是盡本分。
Chăm sóc cha mẹ là bổn phận của con cái.
照顧父母是子女的本分。

相關詞彙

常見問題

「本分」越南語怎麼說?
「本分」的越南語是 bổn phận。
bổn phận 是什麼意思?
bổn phận 的意思是「本分」(名詞)。本分,職責或義務
bổn phận 怎麼發音?
bổn phận 有 2 個音節:bổn: hỏi (曲折升) · phận: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bổn phận 常用嗎?
bổn phận 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
bổn phận 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy luôn làm tròn bổn phận.(他總是盡本分。);Chăm sóc cha mẹ là bổn phận của con cái.(照顧父母是子女的本分。)。

想讓「bổn phận」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始