YiWordsYiWords

bồn rửa tay

洗手槽

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — bồn: huyền (低降) · rửa: hỏi (曲折升) · tay: ngang (平音) ?

bồn rửa tay 洗手槽

詞義

常用搭配

rửa tay ở bồn rửa tay
在洗手台洗手
vệ sinh bồn rửa tay
清潔洗手台

例句

Bồn rửa tay này rất sạch.
這個洗手台很乾淨。
Tôi đánh răng ở bồn rửa tay.
我在洗手台刷牙。

相關詞彙

常見問題

「洗手槽」越南語怎麼說?
「洗手槽」的越南語是 bồn rửa tay。
bồn rửa tay 是什麼意思?
bồn rửa tay 的意思是「洗手槽」(名詞)。洗手台
bồn rửa tay 怎麼發音?
bồn rửa tay 有 3 個音節:bồn: huyền (低降) · rửa: hỏi (曲折升) · tay: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bồn rửa tay 常用嗎?
bồn rửa tay 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
bồn rửa tay 在句子裡怎麼用?
例如:Bồn rửa tay này rất sạch.(這個洗手台很乾淨。);Tôi đánh răng ở bồn rửa tay.(我在洗手台刷牙。)。

想讓「bồn rửa tay」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始