YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tọa lạc
tọa lạc
坐落
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tọa: nặng (低短塞音) · lạc: nặng (低短塞音)
?
詞義
坐落,位於
常用搭配
tọa lạc tại
坐落於
tọa lạc trên đường
位於……路上
例句
Trường học tọa lạc ở trung tâm thành phố.
學校坐落在市中心。
Khách sạn tọa lạc bên bờ biển.
酒店坐落在海邊。
相關詞彙
xe đẩy em bé
嬰兒車
phong tục tập quán
風土人情
nói cách khác
換言之
chia cắt
分割
máy hút bụi
吸塵器
vụ án
案件
常見問題
「坐落」越南語怎麼說?
「坐落」的越南語是 tọa lạc。
tọa lạc 是什麼意思?
tọa lạc 的意思是「坐落」(動詞)。坐落,位於
tọa lạc 怎麼發音?
tọa lạc 有 2 個音節:tọa: nặng (低短塞音) · lạc: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tọa lạc 常用嗎?
tọa lạc 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
tọa lạc 在句子裡怎麼用?
例如:Trường học tọa lạc ở trung tâm thành phố.(學校坐落在市中心。);Khách sạn tọa lạc bên bờ biển.(酒店坐落在海邊。)。
想讓「tọa lạc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store