YiWordsYiWords

tọa lạc

坐落

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — tọa: nặng (低短塞音) · lạc: nặng (低短塞音) ?

tọa lạc 坐落

詞義

常用搭配

tọa lạc tại
坐落於
tọa lạc trên đường
位於……路上

例句

Trường học tọa lạc ở trung tâm thành phố.
學校坐落在市中心。
Khách sạn tọa lạc bên bờ biển.
酒店坐落在海邊。

相關詞彙

常見問題

「坐落」越南語怎麼說?
「坐落」的越南語是 tọa lạc。
tọa lạc 是什麼意思?
tọa lạc 的意思是「坐落」(動詞)。坐落,位於
tọa lạc 怎麼發音?
tọa lạc 有 2 個音節:tọa: nặng (低短塞音) · lạc: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tọa lạc 常用嗎?
tọa lạc 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
tọa lạc 在句子裡怎麼用?
例如:Trường học tọa lạc ở trung tâm thành phố.(學校坐落在市中心。);Khách sạn tọa lạc bên bờ biển.(酒店坐落在海邊。)。

想讓「tọa lạc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始