YiWordsYiWords

chum

名詞 CEFR C2 越南語
chum 缸

詞義

常用搭配

chum nước
水缸
chum muối
醃菜缸

例句

Nhà tôi có một cái chum lớn.
我家有一個大缸。
Muối được bảo quản trong chum.
鹽被儲存在缸裡。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「缸」越南語怎麼說?
「缸」的越南語是 chum。
chum 是什麼意思?
chum 的意思是「缸」(名詞)。缸,大口陶器
chum 怎麼發音?
chum 有 個音節:。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chum 常用嗎?
chum 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
chum 在句子裡怎麼用?
例如:Nhà tôi có một cái chum lớn.(我家有一個大缸。);Muối được bảo quản trong chum.(鹽被儲存在缸裡。)。

想讓「chum」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始