YiWordsYiWords

khăn ướt

濕紙巾

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — khăn: ngang (平音) · ướt: sắc (高升) ?

khăn ướt 濕紙巾

詞義

常用搭配

gói khăn ướt
一包濕巾
lau bằng khăn ướt
用濕巾擦

例句

Tôi mang theo khăn ướt khi đi ra ngoài.
我外出時帶著濕巾。
Khăn ướt rất tiện khi ăn uống.
吃東西時濕巾很方便。

相關詞彙

常見問題

「濕紙巾」越南語怎麼說?
「濕紙巾」的越南語是 khăn ướt。
khăn ướt 是什麼意思?
khăn ướt 的意思是「濕紙巾」(名詞)。含水分的濕紙巾,用於擦拭清潔
khăn ướt 怎麼發音?
khăn ướt 有 2 個音節:khăn: ngang (平音) · ướt: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khăn ướt 常用嗎?
khăn ướt 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
khăn ướt 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi mang theo khăn ướt khi đi ra ngoài.(我外出時帶著濕巾。);Khăn ướt rất tiện khi ăn uống.(吃東西時濕巾很方便。)。

想讓「khăn ướt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始