YiWordsYiWords

bóng đèn cháy

燈泡壞掉

短語 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — bóng: sắc (高升) · đèn: huyền (低降) · cháy: sắc (高升) ?

bóng đèn cháy 燈泡壞掉

詞義

例句

Bóng đèn cháy, cần thay cái mới.
燈泡壞了,需要換新的。
Tối quá vì bóng đèn cháy rồi.
太暗了,因為燈泡壞了。

相關詞彙

常見問題

「燈泡壞掉」越南語怎麼說?
「燈泡壞掉」的越南語是 bóng đèn cháy。
bóng đèn cháy 是什麼意思?
bóng đèn cháy 的意思是「燈泡壞掉」(短語)。燈泡損壞不能發光
bóng đèn cháy 怎麼發音?
bóng đèn cháy 有 3 個音節:bóng: sắc (高升) · đèn: huyền (低降) · cháy: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bóng đèn cháy 在句子裡怎麼用?
例如:Bóng đèn cháy, cần thay cái mới.(燈泡壞了,需要換新的。);Tối quá vì bóng đèn cháy rồi.(太暗了,因為燈泡壞了。)。

想讓「bóng đèn cháy」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始