YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
lăn
同拼寫詞:
lần
lăn
滾動
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
1 個音節 — lăn: ngang (平音)
?
詞義
滾動
常用搭配
lăn bánh xe
輪子滾動
lăn quả bóng
滾動球
例句
Quả bóng lăn trên sân cỏ.
球在草地上滾動。
Bánh xe bắt đầu lăn.
輪子開始滾動了。
出現在這些詞條中
lăn tăn
盪漾
quả bóng
球
con lăn chuột
滾輪
xe lăn
輪椅
vừa lăn vừa bò
連滾帶爬
相關詞彙
năng lượng
能源
mái nhà
屋頂
chuông cửa
門鈴
cao cả
崇高
chặt chẽ
嚴密
xà lách dầu
油麥菜
常見問題
「滾動」越南語怎麼說?
「滾動」的越南語是 lăn。
lăn 是什麼意思?
lăn 的意思是「滾動」(動詞)。滾動
lăn 怎麼發音?
lăn 有 1 個音節:lăn: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lăn 常用嗎?
lăn 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
lăn 在句子裡怎麼用?
例如:Quả bóng lăn trên sân cỏ.(球在草地上滾動。);Bánh xe bắt đầu lăn.(輪子開始滾動了。)。
想讓「lăn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store